tiết ước

Học thuật
Thân thiện
tiết ước

Tiết ước trong sinh hoạt giúp gia đình có thêm khoản tiền để dành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm bớt, hạn chế (một cái đó, đặc biệt chi tiêu) mục đích tiết kiệm: Hành động cắt giảm chủ ý để tránh lãng phí hoặc sử dụng hợp lý hơn các nguồn lực.
    • Tiết kiệm: Sử dụng một cách hợp lý, không hoang phí, thường trong ngữ cảnh sinh hoạt hoặc kinh tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ấy luôn tiết ước trong mọi khoản chi tiêu. (Gia đình đó luôn hạn chế trong mọi khoản chi tiêu.)
    • Chính sách mới khuyến khích người dân tiết ước năng lượng. (Chính sách mới khuyến khích người dân tiết kiệm năng lượng.)
    • Ông ấy thói quen tiết ước từ những điều nhỏ nhất trong sinh hoạt hàng ngày. (Ông ấy thói quen tiết kiệm từ những điều nhỏ nhất trong sinh hoạt hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiết ước chi tiêu": hạn chế, cắt giảm các khoản chi tiêu.
    • Trong thời kỳ khó khăn, mọi người đều phải tiết ước chi tiêu. (Trong thời kỳ khó khăn, mọi người đều phải hạn chế chi tiêu.)
  • "tiết ước trong sinh hoạt": sống giản dị, tiết kiệm trong đời sống hàng ngày.
    • Lối sống tiết ước trong sinh hoạt giúp tiết kiệm tài nguyên. (Lối sống tiết kiệm trong sinh hoạt giúp tiết kiệm tài nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiết kiệm (động từ): sử dụng đúng mức, không lãng phí. Đây từ phổ biến đồng nghĩa với "tiết ước" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại.
    • Chúng ta cần tiết kiệm nước. (Chúng ta cần tiết kiệm nước.)
  • Tiết giảm (động từ): cắt giảm bớt đi.
    • Công ty buộc phải tiết giảm nhân sự. (Công ty buộc phải cắt giảm nhân sự.)
  • Hạn chế (động từ): đặt ra giới hạn, không để vượt quá mức.
    • Hãy hạn chế sử dụng túi ni-lông. (Hãy hạn chế sử dụng túi ni-lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiệm ước: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự "tiết ước", chỉ sự tiết kiệm, sẻn.
  • sẻn: chi tiêu, sử dụng một cách thận trọng, không hoang phí.
  • Tằn tiện: (thường mang sắc thái hơi tiêu cực) quá tiết kiệm, phần keo kiệt.
Lưu ý về cách dùng
  • Phong cách: Từ "tiết ước" mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với từ "tiết kiệm" thông dụng. Trong văn nói hiện đại, "tiết kiệm" được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn viết, các văn bản khuyến cáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất chủ ý, kế hoạch của việc cắt giảm để tiết kiệm.
tiết ước

Tiết ước trong sinh hoạt giúp gia đình có thêm khoản tiền để dành.

  1. Nh. Tiết kiệm: Tiết ước trong sinh hoạt.